Có một cảm giác rất rõ khi nhìn vào kiến trúc của hiện tại rằng: mọi thứ dường như đã từng tồn tại ở đâu đó rồi. Không phải theo nghĩa tiêu cực, mà giống như ta đang sống trong một thời kỳ mà cái mới không còn đến từ việc phát minh ra một hình thức hoàn toàn khác biệt, mà đến từ cách ta hiểu, chọn lọc và đặt lại những gì đã có vào một bối cảnh mới. Nếu nhìn lại lịch sử, những bước chuyển lớn của kiến trúc luôn gắn với những thay đổi căn nguyên của xã hội. Từ kiến trúc cổ điển với hệ cột, tỷ lệ và trang trí mang tính biểu tượng quyền lực, đến các đại lộ cải tạo đô thị thế kỷ 19, rồi đến thời kỳ bê tông cốt thép mở ra khả năng xây dựng hoàn toàn mới, mỗi giai đoạn đều tạo ra một loại hình ngôn ngữ riêng, gần như không thể nhầm lẫn. Sau Thế chiến thứ hai, khi nhu cầu tái thiết đô thị diễn ra trên quy mô toàn cầu, kiến trúc bước vào một giai đoạn khác, nơi tốc độ, hiệu quả và tính lặp lại trở thành ưu tiên. Từ đó đến nay, thay vì những cuộc cách mạng rõ ràng về hình thức, kiến trúc phát triển theo hướng tích lũy, chồng lớp và tái diễn giải nhiều hơn.
Trong nhiều nghiên cứu lý thuyết, các học giả đã chỉ ra rằng kiến trúc đương đại vận hành trong một trạng thái mà ký ức, lịch sử và hình ảnh đã trở thành vật liệu thiết kế. Trong cuốn Complexity and Contradiction in Architecture, Robert Venturi cho rằng kiến trúc không cần phải thuần nhất hay tuyệt đối hợp lý, mà có thể chứa đựng sự mâu thuẫn, đa nghĩa và trích dẫn từ nhiều nguồn khác nhau. Điều này mở ra một cách nhìn mới, nơi việc mượn lại các yếu tố lịch sử không phải là sao chép đơn thuần mà là một hành vi có ý thức, có nghiên cứu và phân tích kỹ càng. Trong The Eyes of the Skin, Juhani Pallasmaa lại nhấn mạnh rằng kiến trúc không chỉ là hình ảnh thị giác mà là trải nghiệm đa giác quan, gắn với vật liệu, ánh sáng, âm thanh và ký ức cơ thể. Khi đó, việc sao chép hình thức mà không hiểu được chiều sâu cảm nhận của không gian sẽ dẫn đến những công trình rỗng, đẹp nhưng không có khả năng chạm đến con người. Trong khi đó, Learning from Las Vegas của Denise Scott Brown cùng cộng sự đặt ra một góc nhìn khác, rằng kiến trúc có thể học từ những gì bình thường nhất của đô thị, từ biển hiệu, từ thương mại, từ đời sống thường nhật, nhưng việc học đó phải đi kèm với phân tích bối cảnh xã hội và văn hóa cụ thể. Những luận điểm này, dù khác nhau, đều gặp nhau ở một điểm: kiến trúc đương đại không còn là việc tạo ra cái chưa từng tồn tại, mà là hiểu sâu những gì đã tồn tại và tái cấu trúc nó một cách có ý thức.
Vấn đề bắt đầu xuất hiện khi hành động sao chép có chọn lọc bị giản lược thành sao chép bề mặt. Trong thời đại hình ảnh tràn ngập, khi các nền tảng như Pinterest hay các công cụ AI có thể cung cấp vô số hình mẫu chỉ trong vài giây, quá trình học hỏi kiến trúc dễ bị rút ngắn thành việc lựa chọn hình thức mà không đi qua bước phân tích. Một mái cong, một mặt đứng, một khối kính phản chiếu có thể được lấy ra khỏi bối cảnh gốc và đặt vào một nơi hoàn toàn khác mà không có sự điều chỉnh cần thiết. Khi đó, kiến trúc mất đi mối liên hệ với khí hậu, với văn hóa và với hành vi sử dụng thực tế. Điều này không chỉ là vấn đề thẩm mỹ, mà là vấn đề vận hành của công trình trong dài hạn.
Thực tế thế giới đã chứng kiến không ít ví dụ của những sự sao chép như vậy và hậu quả của chúng không thể cứu vãn. Các thành phố tại Trung Quốc từng được xây dựng với tham vọng trở thành một đô thị hiện đại với hàng loạt công trình mang hình thức quốc tế, nhưng do thiếu nền tảng kinh tế xã hội và không gắn với nhu cầu thực, nó nhanh chóng trở thành những thành phố ma hay một cái tên nhẹ nhàng hơn : underoccupied cities với hàng loạt công trình bỏ trống. Hay dự án Forest City tại Malaysia, với hình ảnh những khối nhà cao tầng phủ xanh mang cảm hứng từ kiến trúc sinh thái, nhưng lại gặp vấn đề nghiêm trọng về môi trường, hạ tầng và khả năng thu hút cư dân, dẫn đến tình trạng phát triển dở dang. Ngay cả những bản sao mang tính biểu tượng như Hallstatt replica ở Trung Quốc, mô phỏng một ngôi làng Áo nổi tiếng, cũng cho thấy rằng việc sao chép hình ảnh mà không có chiều sâu văn hóa chỉ tạo ra một không gian “giống nhưng không thật”, thiếu linh hồn và không thể trở thành một phần sống động của đô thị.
Những ví dụ này cho thấy vấn đề không nằm ở việc học hỏi hay vay mượn, mà nằm ở việc thiếu nghiên cứu và thiếu hiểu biết về bối cảnh. Kiến trúc không phải là một sản phẩm có thể sao chép như một món đồ công nghiệp. Nó là kết quả của một hệ sinh thái phức tạp bao gồm địa lý, khí hậu, văn hóa, kinh tế và con người. Khi một trong những yếu tố này bị bỏ qua, công trình có thể vẫn đứng đó về mặt vật lý, nhưng nó không thực sự sống trong nó và trong đô thị.
Ở một góc độ khác, câu chuyện này cũng liên quan trực tiếp đến cách đào tạo và thực hành kiến trúc hiện nay. Khi sinh viên tiếp cận kiến trúc chủ yếu qua hình ảnh, qua render, qua những xu hướng trên mạng, khả năng đọc bối cảnh và tư duy không gian dần bị suy giảm. Công cụ ngày càng mạnh, nhưng nếu không đi kèm với tư duy phản biện, nó dễ biến người sử dụng thành người chọn lựa hơn là người sáng tạo. Điều này tạo ra một thế hệ kiến trúc sư có thể làm ra những hình ảnh rất ấn tượng, nhưng lại gặp khó khăn khi phải trả lời những câu hỏi cơ bản về công năng, khí hậu hay cấu trúc đô thị.
Có lẽ điều quan trọng nhất mà kiến trúc đương đại cần giữ lại không phải là khả năng tạo ra hình thức mới, mà là khả năng hiểu sâu bối cảnh. Một công trình không cần phải chưa từng tồn tại, nhưng nó phải thuộc về nơi nó được xây dựng. Nó phải phản ứng với ánh nắng, với mưa, với gió, với cách con người đi lại và sử dụng không gian. Nó phải mang trong mình một phần của ký ức địa phương, dù là rất nhỏ. Và trên hết, nó phải có khả năng tồn tại theo thời gian mà không trở nên lạc lõng.
Vì vậy, nếu phải nói một cách thẳng thắn, thì kiến trúc đương đại không thiếu ý tưởng. Nó chỉ thiếu sự kiên nhẫn để hiểu. Và trong một thời đại mà mọi thứ có thể được tạo ra rất nhanh, có lẽ chính việc chậm lại để nghiên cứu, để đặt câu hỏi và để hiểu bối cảnh mới là điều khó nhất, nhưng cũng là điều cần thiết nhất.
Credit image : Tường Chopper
Leave a comment