Tại sao kiến trúc sư không nên thiết kế theo thói quen

6–9 minutes

read

Một nghịch lý rất thú vị trong nghề kiến trúc rằng càng làm lâu, người ta càng giải quyết bài toán nhanh hơn. Điều đó nghe có vẻ là một dấu hiệu của kinh nghiệm, nhưng nhiều khi cũng là tín hiệu đầu tiên của sự lặp lại. Một mặt bằng vừa nhìn đã biết nên đặt lõi giao thông ở đâu. Một khu đất vừa khảo sát đã hình dung ngay khối tích sẽ phát triển theo hướng nào. Một mặt đứng vừa xuất hiện trong đầu đã biết sẽ xử lý bằng loại vật liệu nào vì mình từng làm rất hiệu quả ở dự án trước. Mọi thứ diễn ra gần như theo phản xạ. Và chính lúc đó, một câu hỏi đáng sợ bắt đầu xuất hiện: mình đang thiết kế cho công trình này, hay chỉ đang vô thức lặp lại những công trình mình từng làm?

Điều nguy hiểm nhất của thói quen không phải vì nó tạo ra những công trình tệ. Ngược lại, rất nhiều công trình được thiết kế từ thói quen vẫn vận hành tốt, vẫn đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, vẫn đẹp, vẫn được xây dựng và đưa vào sử dụng. Chính vì nó “đủ tốt” nên người kiến trúc sư càng dễ tin rằng mình đang đi đúng hướng. Nhưng kiến trúc chưa bao giờ là một phép nhân của những lời giải thành công. Nếu một lời giải có thể áp dụng cho mọi khu đất, mọi thành phố, mọi nền văn hóa và mọi cộng đồng, thì có lẽ nghề kiến trúc đã có thể được thay thế bằng một thuật toán từ rất lâu rồi.

Donald Schön, trong cuốn The Reflective Practitioner (Người thực hành phản tư), từng cho rằng năng lực quan trọng nhất của một người làm nghề chuyên môn không nằm ở việc sở hữu nhiều kinh nghiệm, mà nằm ở khả năng liên tục phản tư ngay trong quá trình hành động. Ông gọi đó là reflection in action, tức khả năng vừa làm vừa nghi ngờ chính những gì mình đang làm. Người thực hành giỏi không phải là người luôn có sẵn câu trả lời, mà là người không bao giờ ngừng đặt câu hỏi với chính những câu trả lời mình đã từng tin là đúng. Đó cũng là khác biệt giữa một người chỉ tích lũy kinh nghiệm và một người thực sự phát triển tư duy nghề nghiệp và linh hoạt ứng biến.

Có lẽ vì vậy mà kiến trúc, xét cho cùng, là một ngành nghiên cứu song hành với một ngành vẽ. Bản vẽ chỉ là kết quả cuối cùng của một chuỗi rất dài những quan sát, khảo cứu và phân tích. Trước khi nghĩ đến hình khối, người kiến trúc sư cần hiểu lịch sử của khu đất, cấu trúc xã hội của cộng đồng sẽ sử dụng công trình, đặc điểm khí hậu, địa chất, hướng nắng, hướng gió, tập quán sinh hoạt, ký ức đô thị, thậm chí cả những biến đổi có thể diễn ra trong vài chục năm tiếp theo. Thiết kế không bắt đầu bằng cây bút. Thiết kế bắt đầu từ việc đặt câu hỏi.

Christopher Alexander từng viết trong The Timeless Way of Building ( tạm dịch Cách xây dựng vượt thời gian) rằng một công trình tốt không xuất hiện vì người thiết kế có tài tạo hình, mà vì họ hiểu được những quy luật sâu xa tạo nên sự sống của một nơi chốn. Kiến trúc không được áp đặt lên bối cảnh, mà phải lớn lên từ chính bối cảnh ấy. Điều này nghe có vẻ rất hiển nhiên, nhưng lại là điều dễ bị bỏ quên nhất khi kinh nghiệm dần biến thành thói quen.

Một trong những thay đổi lớn nhất của nghề kiến trúc trong vài chục năm trở lại đây là khả năng tiếp cận hình ảnh gần như vô hạn. Pinterest, Instagram, các nền tảng trí tuệ nhân tạo và hàng nghìn website kiến trúc giúp người làm nghề có thể xem hàng trăm dự án chỉ trong một buổi sáng. Điều đó mở rộng tri thức, nhưng cũng vô tình tạo nên một dạng ký-ức-vay-mượn. Người ta bắt đầu nhớ hình thức trước khi hiểu lý do hình thức đó được sinh ra. Như một mái hiên đẹp ở Nhật Bản nhanh chóng xuất hiện trong một khu nghỉ dưỡng nhiệt đới, một mặt đứng bê tông của Thụy Sĩ được sao chép vào vùng khí hậu nóng ẩm, một khoảng sân lấy cảm hứng từ Địa Trung Hải được đặt giữa một khu đất không hề có cùng điều kiện tự nhiên. Hay tệ hại hơn: sự sao chép sáo rỗng không chút do dự và thay đổi nhẹ nhàng một chút màu sắc vật liệu bên ngoài mà không mảy may nghĩ ngợi. Công trình vẫn đẹp trong phối cảnh, nhưng lại không trả lời được câu hỏi quan trọng nhất: tại sao nó phải tồn tại ở đây?

Nhà triết học Paul Ricoeur từng viết trong Time and Narrative “Truyền thống, ngay cả khi mang tính bảo thủ nhất, cũng không bao giờ là sự truyền tải quán tính của một di sản đã chết; nó là một thực thể sống cần được tái thông giải không ngừng.” (Tradition, even in its most conservative forms, is never the inert transmission of a dead heritage; it is a living thing that demands continuous re-interpretation.) cũng là một trong những ví dụ sắc bén của uận điểm trung tâm xuyên suốt toàn bộ sự nghiệp triết học của ông : sáng tạo không phải là phủ nhận quá khứ, mà là diễn giải lại quá khứ trong một bối cảnh mới. Điều đó cũng đúng với kiến trúc. Không có một công trình nào hoàn toàn nguyên bản. Mọi thiết kế đều ít nhiều kế thừa những gì đã tồn tại trước đó. Nhưng kế thừa không đồng nghĩa với sao chép. Kế thừa là hiểu bản chất của một tư tưởng, rồi để nó tiếp tục phát triển trong điều kiện địa lý, khí hậu, văn hóa và xã hội hoàn toàn khác. Sao chép thì chỉ giữ lại hình thức.

Peter Zumthor dành nhiều năm để hiểu vật liệu trước khi quyết định chúng gặp nhau như thế nào. Álvaro Siza luôn bắt đầu bằng việc đi bộ rất lâu trên khu đất trước khi đặt một nét bút đầu tiên. Valerio Olgiati nói nhiều về tính tự trị của kiến trúc, nhưng mỗi công trình của ông vẫn được xây dựng từ việc đọc rất sâu điều kiện cụ thể của nơi chốn. Họ không đi tìm một phong cách để lặp lại. Họ đi tìm một logic riêng cho từng dự án. Đây cũng là điều thú vị nhất của nghề này. Sau mười năm, hai mươi năm hay ba mươi năm thực hành, có lẽ thứ đáng quý nhất mà một kiến trúc sư giữ được không phải là một thư viện lời giải, mà là khả năng vẫn còn đủ tò mò trước những bài toán mới. Mỗi khu đất đều có một câu chuyện chưa từng được kể. Mỗi cộng đồng đều có những nhu cầu không hoàn toàn giống cộng đồng khác. Mỗi thời đại đều đặt ra những thách thức mới về khí hậu, năng lượng, tài nguyên và cách con người sống cùng nhau. Nếu vẫn tiếp cận tất cả bằng cùng một thói quen, rất có thể điều đầu tiên mất đi không phải là sự sáng tạo, mà là khả năng lắng nghe.

Ngay cả một viên gạch cũng muốn trở thành một điều gì đó. Một khu đất cũng vậy. Một thành phố cũng vậy. Một công trình cũng vậy. Chúng luôn mang trong mình một câu chuyện riêng và chờ người đủ kiên nhẫn để lắng nghe. Nếu bắt đầu bằng những lời giải có sẵn, người kiến trúc sư sẽ chỉ nghe thấy tiếng nói của chính mình. Nhưng nếu bắt đầu bằng sự tò mò, bằng nghiên cứu và bằng thái độ khiêm tốn trước mỗi bối cảnh, có lẽ kiến trúc sẽ trở lại đúng với bản chất của nó: không phải là nghệ thuật áp đặt hình khối lên thế giới, mà là nghệ thuật khám phá những điều vốn đã tồn tại ở nơi chốn đó, rồi giúp chúng cất lên tiếng nói của mình.

Credit image : Markus Winkler


Discover more from Nhirighthere

Subscribe to get the latest posts sent to your email.

Leave a comment

Discover more from Nhirighthere

Subscribe now to keep reading and get access to the full archive.

Continue reading